资料链结层

zī liào liàn jié céngtư liêu liên kết tằng

Hán Việt: tư liêu liên kết tằng · Pinyin: zī liào liàn jié céng

Tổng quan

tầng liên kết dữ liệu

Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 鏈 (liên) + 結 (kết) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng liên kết dữ liệu

Eng

  • Cihui data link layer

Từ liên quan

Gần nghĩa

资料介面 · 资料仓储 · 资料传输 · 资料传送服务 · 资料专证 · 资料中心 · 资料共用 · 资料压缩