资料量

zī liào liàngtư liêu lượng

Hán Việt: tư liêu lượng · Pinyin: zī liào liàng

Tổng quan

số lượng dữ liệu

Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng dữ liệu
  • Google Alex v6 số lượng dữ liệu

Eng

  • Cihui quantity of data

Đức

  • Handedict Datenmenge

Từ liên quan

Gần nghĩa

资料夹 · 资料库 · 资料片 · 资料 · 资料介面 · 资料仓储 · 资料传输 · 资料链结层