资料共用 tư liêu cộng dụng Hán Việt: tư liêu cộng dụng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 共 (cộng) + 用 (dụng)Hán Việttư liêu cộng dụngCấu tạo資 + 料 + 共 + 用 · tư + liêu + cộng + dụng nghĩa thành phần: tư + liêu + cộng + dụng Từ liên quan Gần nghĩa资料介面 · 资料仓储 · 资料传输 · 共用权 · 共用的 · 资料夹 · 资料库 · 资料片