共用的

cộng dụng đích

Hán Việt: cộng dụng đích

Tổng quan

sự hợp nhất, sự gộp, p. of classes (thống kê) sự gộp các lớp

Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng chung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pooling

Từ liên quan

Gần nghĩa

共用权 · 共用 · 共用天线 · 共用宏表 · 共用模板 · 共用物品 · 共用认证 · 共用工作间