資望
tư vọng
Hán Việt: tư vọng · Pinyin: zī wàng
Tổng quan
thâm niên và uy tín thâm niên và uy tín。資歷和聲望。
Nghĩa
Việt
- Cihui thâm niên và uy tín thâm niên và uy tín。資歷和聲望。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 資格與聲望。《晉書.卷六七.郗鑒傳》:「愔自以資望少,不宜超蒞大郡,朝議嘉之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丰姿仪容; 资历和声望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丰姿仪容。 2.资历和声望。
Eng
- CC-CEDICT seniority and prestige
- Cihui seniority and prestige