资本的集中

tư bổn đích tập trung

Hán Việt: tư bổn đích tập trung

Tổng quan

chủ nghĩa tư bản

Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 的 (đích) + 集 (tập) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập trung tư bản

Từ liên quan

Gần nghĩa

资本主义的 · 资本主义者 · 资本密集的 · 集中于一点 · 资本主义 · 资本储备 · 资本外逃 · 资本家的