集中于一点

tập trung vu nhất điểm

Hán Việt: tập trung vu nhất điểm

Tổng quan

tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm (toán học); (vật lý) hội tụ (tia sáng); đồng quy, cùng kéo về, cùng đổ về (một nơi)

Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm (toán học); (vật lý) hội tụ (tia sáng); đồng quy, cùng kéo về, cùng đổ về (một nơi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一点一滴 · 一点一点 · 一点也不 · 一点就通 · 一点水一个泡 · 一点邻域 · 集中性的 · 集中托运