資材
tư tài
Hán Việt: tư tài · Pinyin: zī cái
Tổng quan
vật tư và máy móc: tài sản
Nghĩa
Việt
- Cihui vật tư và máy móc: tài sản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 取材; 禀赋,资性; 资格和才能; 物资器材; 资料,材料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.取材。 2.禀赋,资性。 3.资格和才能。 4.物资器材。 5.资料,材料。
Eng
- Cihui 資材 zīcái* n. materials and equipment