資次 zī cì · tư thứ Hán Việt: tư thứ · Pinyin: zī cì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 次 (thứ)Pinyinzī cìHán Việttư thứCấu tạo資 + 次 · tư + thứ nghĩa thành phần: tư + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资历的次第,年资等次; 依次。Tân Hoa Tự Điển 1.资历的次第,年资等次。 2.依次。