資靈

zī líng tư linh

Hán Việt: tư linh · Pinyin: zī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资质性灵; 涵育性灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资质性灵。 2.涵育性灵。