資生 zī shēng · tư sanh Hán Việt: tư sanh · Pinyin: zī shēng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 生 (sanh)Pinyinzī shēngHán Việttư sanhCấu tạo資 + 生 · tư + sanh nghĩa thành phần: tư + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赖以生长;赖以为生; 谓有助于国计民生; 指经济。Tân Hoa Tự Điển 1.赖以生长;赖以为生。 2.谓有助于国计民生。 3.指经济。