資略 zī lüè · tư lược Hán Việt: tư lược · Pinyin: zī lüè Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 略 (lược)Pinyinzī lüèHán Việttư lượcCấu tạo資 + 略 · tư + lược nghĩa thành phần: tư + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才智。Tân Hoa Tự Điển 1.才智。