資益 zī yì · tư ích Hán Việt: tư ích · Pinyin: zī yì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 益 (ích)Pinyinzī yìHán Việttư íchCấu tạo資 + 益 · tư + ích nghĩa thành phần: tư + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利益; 增益。Tân Hoa Tự Điển 1.利益。 2.增益。