資箴 zī zhēn · tư châm Hán Việt: tư châm · Pinyin: zī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 箴 (châm)Pinyinzī zhēnHán Việttư châmCấu tạo資 + 箴 · tư + châm nghĩa thành phần: tư + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准绳,标准。Tân Hoa Tự Điển 1.准绳,标准。