資縱 zī zòng · tư túng Hán Việt: tư túng · Pinyin: zī zòng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 縱 (túng)Pinyinzī zòngHán Việttư túngCấu tạo資 + 縱 · tư + túng nghĩa thành phần: tư + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取用无度。Tân Hoa Tự Điển 1.取用无度。