資給
tư cấp
Hán Việt: tư cấp · Pinyin: zī gěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天资聪敏,言语便捷; 资助,供给; 货财富足; 资财给养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天资聪敏,言语便捷。 2.资助,供给。 3.货财富足。 4.资财给养。
Eng
- Cihui 資給 ījǐ v. provide funds
Hán Việt: tư cấp · Pinyin: zī gěi