資考

zī kǎo tư khảo

Hán Việt: tư khảo · Pinyin: zī kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资格和考绩; 供参考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资格和考绩。 2.供参考。