資致 zī zhì · tư trí Hán Việt: tư trí · Pinyin: zī zhì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 致 (trí)Pinyinzī zhìHán Việttư tríCấu tạo資 + 致 · tư + trí nghĩa thành phần: tư + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓资助财物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓资助财物。