資藏

zī cáng tư tàng

Hán Việt: tư tàng · Pinyin: zī cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储藏的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储藏的财物。