資行 zī xíng · tư hành Hán Việt: tư hành · Pinyin: zī xíng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 行 (hành)Pinyinzī xíngHán Việttư hànhCấu tạo資 + 行 · tư + hành nghĩa thành phần: tư + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指陪嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.指陪嫁。