資裝 zī zhuāng · tư trang Hán Việt: tư trang · Pinyin: zī zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 裝 (trang)Pinyinzī zhuāngHán Việttư trangCấu tạo資 + 裝 · tư + trang nghĩa thành phần: tư + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备办旅费﹑盘缠; 指旅费;行李; 嫁妆。Tân Hoa Tự Điển 1.备办旅费﹑盘缠。 2.指旅费;行李。 3.嫁妆。