資課錢

zī kè qián tư khóa tiễn

Hán Việt: tư khóa tiễn · Pinyin: zī kè qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khóa) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时因国库空虚,官员俸禄需待课税后付给,称"资课钱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时因国库空虚,官员俸禄需待课税后付给,称"资课钱"。