資身

zī shēn tư thân

Hán Việt: tư thân · Pinyin: zī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资养自身;立身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资养自身;立身。