資送

zī sòng tư tống

Hán Việt: tư tống · Pinyin: zī sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓送行时赠以钱财。亦谓出资相送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓送行时赠以钱财。亦谓出资相送。

Eng

  • Cihui 資送 īsòng v. 1. help with money and materials 2. send sb. away with money provided 3. provide a dowry for one's daughter