資須

zī xū tư tu

Hán Việt: tư tu · Pinyin: zī xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 需求; 维持生计的必需品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.需求。 2.维持生计的必需品。