賅備
cai bị
Hán Việt: cai bị · Pinyin: gāi bèi
Tổng quan
hoàn bị: đầy đủ/hoàn toàn/toàn diện
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn bị: đầy đủ/hoàn toàn/toàn diện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齐备,完备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.齐备,完备。
Hán Việt: cai bị · Pinyin: gāi bèi
hoàn bị: đầy đủ/hoàn toàn/toàn diện