賅存 gāi cún · cai tồn Hán Việt: cai tồn · Pinyin: gāi cún Tổng quan Cấu tạo: 賅 (cai) + 存 (tồn)Pinyingāi cúnHán Việtcai tồnCấu tạo賅 + 存 · cai + tồn nghĩa thành phần: cai + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 都俱有。Tân Hoa Tự Điển 1.都俱有。