賅簡

gāi jiǎn cai giản

Hán Việt: cai giản · Pinyin: gāi jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齐备而扼要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.齐备而扼要。