贐儀

jìn yí tẫn nghi

Hán Việt: tẫn nghi · Pinyin: jìn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赆仪"; 送行的礼物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赆仪"。 2.送行的礼物。

Eng

  • Cihui 贐儀 ìnyí n. farewell presents