贐敬

jìn jìng tẫn kính

Hán Việt: tẫn kính · Pinyin: jìn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送行时为表敬意而赠的礼物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送行时为表敬意而赠的礼物。