贐行 jìn xíng · tẫn hành Hán Việt: tẫn hành · Pinyin: jìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 贐 (tẫn) + 行 (hành)Pinyinjìn xíngHán Việttẫn hànhCấu tạo贐 + 行 · tẫn + hành nghĩa thành phần: tẫn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以财物送行。Tân Hoa Tự Điển 1.以财物送行。