贐贄

jìn zhì tẫn chí

Hán Việt: tẫn chí · Pinyin: jìn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赆贽"; 进贡用的财货礼物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赆贽"。 2.进贡用的财货礼物。