贐送 jìn sòng · tẫn tống Hán Việt: tẫn tống · Pinyin: jìn sòng Tổng quan Cấu tạo: 贐 (tẫn) + 送 (tống)Pinyinjìn sòngHán Việttẫn tốngCấu tạo贐 + 送 · tẫn + tống nghĩa thành phần: tẫn + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赆货"; 送别时赠与的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赆货"。 2.送别时赠与的财物。