贐遺 jìn yí · tẫn di Hán Việt: tẫn di · Pinyin: jìn yí Tổng quan Cấu tạo: 贐 (tẫn) + 遺 (di)Pinyinjìn yíHán Việttẫn diCấu tạo贐 + 遺 · tẫn + di nghĩa thành phần: tẫn + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别时赠送的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.分别时赠送的财物。