賕吏

qiú lì cầu lại

Hán Việt: cầu lại · Pinyin: qiú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贿赂官吏; 贪赃枉法的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贿赂官吏。 2.贪赃枉法的官吏。