賕紋 cầu văn Hán Việt: cầu văn Tổng quan Cấu tạo: 賕 (cầu) + 紋 (văn)Hán Việtcầu vănCấu tạo賕 + 紋 · cầu + văn nghĩa thành phần: cầu + văn Nghĩa EngCihui 賕紋 iúwén a.t. take/accept a bribe