賕請 qiú qǐng · cầu thỉnh Hán Việt: cầu thỉnh · Pinyin: qiú qǐng Tổng quan Cấu tạo: 賕 (cầu) + 請 (thỉnh)Pinyinqiú qǐngHán Việtcầu thỉnhCấu tạo賕 + 請 · cầu + thỉnh nghĩa thành phần: cầu + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行贿干请。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行贿干请。