賑廩 zhèn lǐn · chẩn lẫm Hán Việt: chẩn lẫm · Pinyin: zhèn lǐn Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 廩 (lẫm)Pinyinzhèn lǐnHán Việtchẩn lẫmCấu tạo賑 + 廩 · chẩn + lẫm nghĩa thành phần: chẩn + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赈禀"; 谓以粮食赈救贫民。禀,通"廪"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赈禀"。 2.谓以粮食赈救贫民。禀,通"廪"。