賑恤
chẩn tuất
Hán Việt: chẩn tuất · Pinyin: zhèn xù
Tổng quan
viện trợ cứu trợ
Nghĩa
Việt
- Cihui viện trợ cứu trợ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 救濟撫恤。如:「政府在發生地震後,立即展開賑恤災民的工作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"赈恤"。
Eng
- CC-CEDICT relief aid
- Cihui relief aid