賑施

zhèn shī chẩn thi

Hán Việt: chẩn thi · Pinyin: zhèn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 救济布施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.救济布施。