賑田

zhèn tián chẩn điền

Hán Việt: chẩn điền · Pinyin: zhèn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时备作赈济用的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时备作赈济用的田地。

Eng

  • Cihui 賑田 hèntián p.w. farmland whose produce is used for relief