賑荒

zhèn huāng chẩn hoang

Hán Việt: chẩn hoang · Pinyin: zhèn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赈济遭荒灾民,救荒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赈济遭荒灾民,救荒。