賑賜 zhèn cì · chẩn tứ Hán Việt: chẩn tứ · Pinyin: zhèn cì Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 賜 (tứ)Pinyinzhèn cìHán Việtchẩn tứCấu tạo賑 + 賜 · chẩn + tứ nghĩa thành phần: chẩn + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赈锡"; 赈救赐与。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赈锡"。 2.赈救赐与。