賚假 lài jiǎ · lãi giả Hán Việt: lãi giả · Pinyin: lài jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 賚 (lãi) + 假 (giả)Pinyinlài jiǎHán Việtlãi giảCấu tạo賚 + 假 · lãi + giả nghĩa thành phần: lãi + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给予假期。Tân Hoa Tự Điển 1.给予假期。