賚功 lài gōng · lãi công Hán Việt: lãi công · Pinyin: lài gōng Tổng quan Cấu tạo: 賚 (lãi) + 功 (công)Pinyinlài gōngHán Việtlãi côngCấu tạo賚 + 功 · lãi + công nghĩa thành phần: lãi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐有功者。Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐有功者。