賒買
xa mãi
Hán Việt: xa mãi · Pinyin: shē mǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欠账购买; 谓不需付出代价而占有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欠账购买。 2.谓不需付出代价而占有。
Eng
- Cihui 賒買 hēmǎi* v. buy sth. on credit
Hán Việt: xa mãi · Pinyin: shē mǎi