賒促

shē cù xa xúc

Hán Việt: xa xúc · Pinyin: shē cù

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远近;缓急;长短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远近;缓急;长短。