賒望 shē wàng · xa vọng Hán Việt: xa vọng · Pinyin: shē wàng Tổng quan Cấu tạo: 賒 (xa) + 望 (vọng)Pinyinshē wàngHán Việtxa vọngCấu tạo賒 + 望 · xa + vọng nghĩa thành phần: xa + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"賖望"; 过高的愿望。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"賖望"。 2.过高的愿望。