賒貰

shē shì xa thế

Hán Việt: xa thế · Pinyin: shē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"賖贳"; 犹赊贷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"賖贳"。 2.犹赊贷。