賦丈 fù zhàng · phú trượng Hán Việt: phú trượng · Pinyin: fù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 丈 (trượng)Pinyinfù zhàngHán Việtphú trượngCấu tạo賦 + 丈 · phú + trượng nghĩa thành phần: phú + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子筑城时,分派给诸侯应完成的工程尺丈数。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子筑城时,分派给诸侯应完成的工程尺丈数。